Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣判

xuān pàn

to deliver one's judgement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deliver one's judgement
  • to give one's verdict

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 判

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả