Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣战

xuān zhàn

to declare war

Phồn thể: 宣戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to declare war

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả