Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宣扬

xuān yáng

to publicize; to advertise; to spread far and wide

Phồn thể: 宣揚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to publicize; to advertise; to spread far and wide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宣 · 扬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả