Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发誓

fā shì

to vow

Phồn thể: 發誓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to vow
  • to pledge
  • to swear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 誓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả