Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发挥

fā huī

to display

Phồn thể: 發揮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to display
  • to exhibit
  • to bring out implicit or innate qualities
  • to express (a thought or moral)
  • to develop (an idea)
  • to elaborate (on a theme)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 挥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả