Chữ Hán
斩
zhǎn
to chop, to cut, to sever
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chop, to cut, to sever
- to behead
- to behead (as form of capital punishment)
- to chop
Giản thể / Phồn thể
斩→斬
Thứ tự nét
斩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
沾zhān
to moisten, to soak, to wet
詹zhān
talkative, verbose
盏zhǎn
small cup or container