Chữ Hán
斤
jīn
a catty (about 500 grams)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a catty (about 500 grams)
- an axe
- keen, shrewd
- catty
- (PRC) weight equal to 500 g
Giản thể / Phồn thể
斤→斤
Dạng biến thể: 觔
Thứ tự nét
斤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
新xīn
new, recent, fresh, modern
斯sī
this, thus, such
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
斥chì
to scold, to upbraid
斧fǔ
axe, hatchet
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off
进jìn
to advance, to make progress
近jìn
to approach
金jīn
gold, metal
仅jǐn
only, merely, solely, just
今jīn
modern, current
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
紧jǐn
tense, tight, taut
劲jìn
strong, tough, unyielding