Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斤

jīn

a catty (about 500 grams)

4 nétBộ thủ 斤Số 1594Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a catty (about 500 grams)
  • an axe
  • keen, shrewd
  • catty
  • (PRC) weight equal to 500 g

Giản thể / Phồn thể

斤→斤

Dạng biến thể: 觔

Bộ phận

Thứ tự nét

斤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan