Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

揉

róu

to massage, to knead

12 nétBộ thủ 扌Số 1593

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to massage, to knead
  • to crush by hand
  • to knead
  • to massage
  • to rub

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A gentle 柔 hand 扌; 柔 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

揉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan