Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

肉

ròu

meat

6 nétBộ thủ 肉Số 505

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • meat
  • flesh
  • pulp (of a fruit)
  • (coll.) (of a fruit) squashy
  • (of a person) flabby

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Meat on the ribs of an animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

肉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan