Từ tiếng Trung
腊肉
là ròu
meat that has been cured and air-dried in the cold (esp. during the 12th lunar month)
Phồn thể: 臘肉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meat that has been cured and air-dried in the cold (esp. during the 12th lunar month)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腊 · 肉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.