Chữ Hán
腊
là
December
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- December
- year's end sacrifice
- dried meat
- also pr. [xi2]
- old variant of 臘|腊[la4]
Pinyin
làxī
Giản thể / Phồn thể
腊→臘
Bộ phận
Thứ tự nét
腊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan