Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

腊

là

December

12 nétBộ thủ ⺼Số 1867Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • December
  • year's end sacrifice
  • dried meat
  • also pr. [xi2]
  • old variant of 臘|腊[la4]

Pinyin

làxī

Giản thể / Phồn thể

腊→臘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A sacrifice of meat ⺼ for the past year 昔

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

腊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan