Chữ Hán
啦
la
final particle of an assertion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- final particle of an assertion
- (onom.) sound of singing, cheering etc
- (phonetic)
- (dialect) to chat
- sentence-final particle, contraction of 了啊, indicating exclamation
Pinyin
lalā
Thứ tự nét
啦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan