Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

啦

la

final particle of an assertion

11 nétBộ thủ 口Số 216

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • final particle of an assertion
  • (onom.) sound of singing, cheering etc
  • (phonetic)
  • (dialect) to chat
  • sentence-final particle, contraction of 了啊, indicating exclamation

Pinyin

lalā

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

啦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan