Chữ Hán
喇
lǎ
horn, bugle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horn, bugle
- llama
- final particle
- (onom.) sound of wind, rain etc
- (phonetic)
Pinyin
lǎlā
Thứ tự nét
喇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan