Từ tiếng Trung
达赖喇嘛
dá lài lǎ ma
Dalai Lama
Phồn thể: 達賴喇嘛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Dalai Lama
Các chữ trong từ này
达dá6 nétto reach, to arrive at赖lài13 nétto depend on, to rely on喇lǎ12 néthorn, bugle嘛ma14 nétfinal exclamatory particle
Từ thường dùng: 达 · 赖 · 喇 · 嘛
Từ vựng