Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嘛

ma

final exclamatory particle

14 nétBộ thủ 口Số 306

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • final exclamatory particle
  • used in 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]
  • (Tw) (coll.) what?
  • modal particle indicating that sth is obvious
  • particle indicating a pause for emphasis

Pinyin

mamá

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嘛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan