Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干嘛

gàn má

what are you doing?; what for?; why? (often expressing surprise or annoyance)

Phồn thể: 幹嘛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what are you doing?; what for?; why? (often expressing surprise or annoyance)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 嘛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả