Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干脆

gān cuì

candid

Phồn thể: 乾脆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • candid
  • direct and to the point
  • simply
  • just
  • might as well

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 脆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả