Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干部

gàn bù

cadre

Phồn thể: 幹部

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cadre
  • official
  • officer
  • manager

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả