Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干涉

gān shè

to interfere

Phồn thể: 幹涉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to interfere
  • to meddle
  • interference

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 涉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả