Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干燥

gān zào

(of weather, climate, soil etc) dry; arid

Phồn thể: 乾燥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of weather, climate, soil etc) dry; arid
  • (of skin, mouth etc) dry
  • (fig.) dull; dry; boring
  • (of timber etc) to dry out; to season; to cure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 燥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả