Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干扰

gān rǎo

to disturb

Phồn thể: 干擾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disturb
  • to interfere
  • perturbation
  • interference (physics)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 扰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả