Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

脆

cuì

fragile, frail

10 nétBộ thủ ⺼Số 2669

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fragile, frail
  • brittle, crisp
  • old variant of 脆[cui4]
  • brittle
  • fragile

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Something dangerous 危 to one's flesh ⺼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

脆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan