Chữ Hán
崔
cuī
high, lofty, towering
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high, lofty, towering
- surname
- surname Cui
- (literary) (of mountains) lofty
Thứ tự nét
崔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan