Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

萃

cuì

grassy

11 nétBộ thủ 艹Số 4023

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grassy
  • thick, dense, close
  • to gather, to assemble
  • collect
  • collection

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grass

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

萃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan