Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

罹

lí

sorrow, grief

16 nétBộ thủ 罒Số 4022

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sorrow, grief
  • to incur, to meet with
  • happen to
  • sorrow
  • suffer from

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

罹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan