Chữ Hán
绉
zhòu
crepe, imitation silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crepe, imitation silk
- wrinkles, creases
- crepe
- wrinkle
Giản thể / Phồn thể
绉→縐
Thứ tự nét
绉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
州zhōu
state, province, prefecture
周zhōu
Zhou dynasty
洲zhōu
continent
轴zhóu
axle, pivot, shaft
粥zhōu
porridge, gruel, congee
咒zhòu
to curse
皱zhòu
wrinkles, creases, folds
骤zhòu
procedure