Chữ Hán
纟
sī
silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- silk
- thread
- "silk" radical in Chinese characters (Kangxi radical 120), occurring in 红, 绿, 累 etc
- also pr. [mi4]
Giản thể / Phồn thể
纟→糹
Bộ phận
Thứ tự nét
纟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
死sǐ
dead
四sì
four
斯sī
this, thus, such
司sī
to take charge of, to control, to manage
丝sī
silk, fine thread
寺sì
court, office
私sī
personal, private, secret
思sī
to think, to ponder, to consider