Chữ Hán
咒
zhòu
to curse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to curse
- to damn
- incantation
- variant of 咒[zhou4]
- magic spell
Thứ tự nét
咒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
州zhōu
state, province, prefecture
周zhōu
Zhou dynasty
洲zhōu
continent
轴zhóu
axle, pivot, shaft
粥zhōu
porridge, gruel, congee
皱zhòu
wrinkles, creases, folds
骤zhòu
procedure
舟zhōu
boat, ship