Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

咒

zhòu

to curse

8 nétBộ thủ 口Số 2134

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to curse
  • to damn
  • incantation
  • variant of 咒[zhou4]
  • magic spell

Bộ phận

Thứ tự nét

咒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan