Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
咒骂
Từ tiếng Trung
Lưu
咒骂
zhòu mà
to damn
Nghe
Phồn thể:
咒罵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to damn
to curse
to revile
Các chữ trong từ này
咒
zhòu
8 nét
to curse
骂
mà
9 nét
to accuse, to blame, to curse, to scold
Từ thường dùng: 咒 · 骂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
咒语
zhòu yǔ
incantation; spell; enchantment; curse