Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

咒骂

zhòu mà

to damn

Phồn thể: 咒罵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to damn
  • to curse
  • to revile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 咒 · 骂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả