Từ tiếng Trung
咒语
zhòu yǔ
incantation
Phồn thể: 咒語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- incantation
- spell
- enchantment
- curse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 咒 · 语
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhòu yǔ
incantation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 咒 · 语
Từ vựng