Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罹患

lí huàn

to suffer (from an illness)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer (from an illness)
  • to fall ill

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罹 · 患

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả