Từ tiếng Trung
萃取
cuì qǔ
(chemistry) liquid-liquid extraction (aka solvent extraction); to extract
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (chemistry) liquid-liquid extraction (aka solvent extraction); to extract
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 萃 · 取
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.