Chữ Hán
腌
yān
to salt, to cure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to salt, to cure
- to pickle, to marinate
- used in 腌臢|腌臜[a1 za1]
- Taiwan pr. [ang1]
- variant of 醃|腌[yan1]
Pinyin
yānā
Giản thể / Phồn thể
腌→醃
Bộ phận
Thứ tự nét
腌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff