Chữ Hán
虹
hóng
rainbow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rainbow
Thứ tự nét
虹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
红hóng
red, vermillion
轰hōng
rumble, explosion, blast
鸿hóng
a species of wild swan
哄hōng
to coax
洪hóng
deluge, flood
宏hóng
great, spacious, vast, wide
弘hóng
to enlarge, to expand
烘hōng
to bake, to roast