Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虹桥

hóng qiáo

arched bridge

Phồn thể: 虹橋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arched bridge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虹 · 桥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.