Chữ Hán
鸿
hóng
a species of wild swan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a species of wild swan
- vast
- eastern bean goose
- great
- large
Giản thể / Phồn thể
鸿→鴻
Thứ tự nét
鸿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan