Chữ Hán
鸭
yā
duck
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- duck
- Anas species (various)
- duck (CL:隻|只[zhi1])
- (slang) male prostitute
Giản thể / Phồn thể
鸭→鴨
Thứ tự nét
鸭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
鹤hè
crane
呀ya
particle used to express surprise
亚yà
Asia
压yā
press
牙yá
tooth, molar
雅yǎ
elegant, graceful, refined
押yā
to arrest, to detain
娅yà
a mutual term of address for sons-in-law or brothers-in-law
丫yā
forked