Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

呀

ya

particle used to express surprise

7 nétBộ thủ 口Số 326

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • particle used to express surprise
  • ah (used to express surprise)
  • (onom.) creaking
  • (particle equivalent to 啊 after a vowel, expressing surprise or doubt)

Pinyin

yayā

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

呀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan