Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哎呀

āi yā

interjection of wonder, shock or admiration

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interjection of wonder, shock or admiration

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哎 · 呀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả