Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鸟

niǎo

bird

5 nétBộ thủ 鸟Số 593Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bird
  • variant of 屌[diao3]
  • penis
  • CL:隻|只[zhi1],群[qun2]
  • "bird" radical in Chinese characters (Kangxi radical 196)

Pinyin

niǎodiǎo

Giản thể / Phồn thể

鸟→鳥

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 烏, a bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鸟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan