Chữ Hán
鸟
niǎo
bird
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bird
- variant of 屌[diao3]
- penis
- CL:隻|只[zhi1],群[qun2]
- "bird" radical in Chinese characters (Kangxi radical 196)
Pinyin
niǎodiǎo
Giản thể / Phồn thể
鸟→鳥
Bộ phận
Thứ tự nét
鸟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan