Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嬲

niǎo

to tease, to play, to flirt

17 nétBộ thủ 女Số 4579

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tease, to play, to flirt
  • to frolic
  • to tease
  • to disturb

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman 女 flirting with two men 男

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嬲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan