Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

菜鸟

cài niǎo

(coll.) sb new to a particular subject

Phồn thể: 菜鳥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) sb new to a particular subject
  • rookie
  • beginner
  • newbie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 菜 · 鸟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả