Từ tiếng Trung
菜肴
cài yáo
vegetable and meat dishes; dish
Phồn thể: 菜餚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vegetable and meat dishes; dish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菜 · 肴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cài yáo
vegetable and meat dishes; dish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菜 · 肴
Từ vựng