Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

菜单

cài dān

menu

Phồn thể: 菜單

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • menu
  • CL:份[fen4],張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 菜 · 单

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả