Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
菜单
Từ tiếng Trung
Lưu
菜单
cài dān
menu
Nghe
Phồn thể:
菜單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
menu
CL:份[fen4],張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
菜
cài
11 nét
vegetables
单
dān
8 nét
single, individual, only
Từ thường dùng: 菜 · 单
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
菜肴
cài yáo
vegetable and meat dishes; dish
菜鸟
cài niǎo
(coll.) sb new to a particular subject; rookie; beginner; newbie