Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

陪

péi

to accompany, to be with, to keep company

10 nétBộ thủ 阝Số 592

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accompany, to be with, to keep company
  • to accompany
  • to keep sb company
  • to assist
  • old variant of 賠|赔[pei2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

陪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan