Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陪伴

péi bàn

to accompany

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accompany

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陪 · 伴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả