Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
陪同
Từ tiếng Trung
Lưu
陪同
péi tóng
to accompany
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to accompany
Các chữ trong từ này
陪
péi
10 nét
to accompany, to be with, to keep company
同
tóng
6 nét
same, similar
Từ thường dùng: 陪 · 同
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
陪伴
péi bàn
to accompany
陪审团
péi shěn tuán
jury