Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陪审团

péi shěn tuán

jury

Phồn thể: 陪審團

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jury

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陪 · 审 · 团

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả