Từ tiếng Trung
陪审团
péi shěn tuán
jury
Phồn thể: 陪審團
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- jury
Các chữ trong từ này
陪péi10 nétto accompany, to be with, to keep company审shěn8 nétto examine, to investigate团tuán6 nétsphere, circle, ball
Từ thường dùng: 陪 · 审 · 团
Từ vựng