Chữ Hán
咅
pǒu
to spit out
8 nétBộ thủ 口
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spit out
- pooh
- pah
- bah
- (today used as a phonetic component in 部[bu4], 倍[bei4], 培[pei2], 剖[pou1] etc)
Thứ tự nét
咅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan