Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

裴

péi

flowing gown

14 nétBộ thủ 衣Số 2507

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flowing gown
  • surname
  • surname Pei
  • (of a garment) long and flowing
  • variant of 裴[pei2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

clothes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

裴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan